“exposure” in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc điều gì tiếp xúc với tác nhân có hại, được dư luận chú ý, hoặc bị tiết lộ. Cũng dùng khi nói về ánh sáng chiếu vào máy ảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong y tế và văn bản trang trọng: 'exposure to' nghĩa là có nguy cơ tiếp xúc. Dùng với truyền thông, nhiếp ảnh hoặc khi tiết lộ bí mật. Không nhầm lẫn với 'exposition'.
Examples
He got sick after exposure to the cold weather.
Anh ấy bị ốm sau khi **tiếp xúc** với thời tiết lạnh.
She avoided exposure to people with the flu.
Cô ấy tránh **tiếp xúc** với những người bị cúm.
Too much sun exposure can harm your skin.
Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời có thể làm hại da bạn.
After the story aired, the company got a lot of media exposure.
Sau khi câu chuyện được phát sóng, công ty nhận được nhiều **sự chú ý truyền thông**.
Be careful—too much exposure on your camera can ruin your photos.
Cẩn thận—**phơi sáng** quá nhiều trên máy ảnh có thể làm hỏng ảnh của bạn.
He didn't want any exposure after the scandal.
Sau vụ bê bối, anh ấy không muốn thêm bất kỳ **sự chú ý công chúng** nào.