“exploits” in Vietnamese
Definition
“Exploits” chỉ những thành tích lớn lao hoặc hành động dũng cảm, cũng có thể là hành động lợi dụng người khác vì mục đích cá nhân, thường mang nghĩa tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ thường dùng trong chuyện kể về kỳ tích, anh hùng ('những kỳ tích của anh hùng'). Trong máy tính, 'exploit' là kỹ thuật tấn công lỗ hổng. Động từ 'to exploit' thường mang nghĩa tiêu cực: lợi dụng, bóc lột.
Examples
The knight's exploits were famous across the land.
Những **kỳ tích** của hiệp sĩ nổi tiếng khắp vùng.
He told us stories of his childhood exploits.
Anh ấy kể cho chúng tôi nghe các **thành tích** thời thơ ấu của mình.
The hacker's exploits put many people at risk.
**Khai thác** của hacker đã khiến nhiều người gặp rủi ro.
Her latest exploits went viral on social media.
**Kỳ tích** mới nhất của cô ấy lan truyền trên mạng xã hội.
People were shocked by the politician's financial exploits.
Mọi người rất bất ngờ về những **khai thác** tài chính của chính trị gia đó.
We laughed for hours sharing old camping exploits.
Chúng tôi đã cười hàng giờ khi kể về những **trận chiến** cắm trại ngày xưa.