exploiting” in Vietnamese

khai tháclợi dụng

Definition

Sử dụng người hoặc vật gì đó cho lợi ích của bản thân, thường theo cách không công bằng. Ngoài ra còn nghĩa là tận dụng tốt một nguồn lực hay cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về con người, 'lợi dụng' mang nghĩa tiêu cực; còn nói về cơ hội hay tài nguyên, 'khai thác' là trung lập hoặc tích cực. Không nhầm lẫn với 'exploring' (khám phá).

Examples

He is exploiting this chance to learn new skills.

Anh ấy đang **tận dụng** cơ hội này để học kỹ năng mới.

Some companies get rich by exploiting loopholes in the law.

Một số công ty trở nên giàu có bằng cách **lợi dụng** kẽ hở luật pháp.

She felt the boss was exploiting her kindness.

Cô ấy cảm thấy sếp đang **lợi dụng** lòng tốt của mình.

By exploiting social media, small businesses can grow quickly.

Bằng cách **khai thác** mạng xã hội, các doanh nghiệp nhỏ có thể phát triển nhanh chóng.

They are exploiting the natural resources of the area.

Họ đang **khai thác** tài nguyên thiên nhiên của khu vực này.

The company was accused of exploiting child labor.

Công ty bị cáo buộc **lợi dụng** lao động trẻ em.