exploit” in Vietnamese

khai tháclợi dụng

Definition

Sử dụng điều gì đó hoặc ai đó một cách hoàn toàn và hiệu quả, thường là không công bằng vì lợi ích cá nhân. Cũng có thể chỉ việc tận dụng một tình huống theo cách tích cực hoặc trung tính.

Usage Notes (Vietnamese)

"Exploit" thường trang trọng, thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về con người ("exploit workers"). Trong kỹ thuật/chiến lược có thể trung lập hoặc tích cực ("exploit an opportunity"). Không nhầm với "explore" (khám phá). Thường dùng: "exploit resources", "exploit loopholes".

Examples

Some companies exploit natural resources to make money.

Một số công ty **khai thác** tài nguyên thiên nhiên để kiếm tiền.

They exploit every opportunity to learn new things.

Họ **tận dụng** mọi cơ hội để học điều mới.

The boss tried to exploit his workers.

Sếp cố gắng **bóc lột** nhân viên của mình.

Hackers often exploit security holes in software.

Hacker thường **khai thác** lỗ hổng bảo mật trong phần mềm.

He knows how to exploit people's fears to get what he wants.

Anh ấy biết cách **lợi dụng** nỗi sợ của người khác để đạt được điều mình muốn.

If we exploit this trend now, our business could really grow.

Nếu chúng ta **khai thác** xu hướng này ngay bây giờ, doanh nghiệp sẽ phát triển thực sự.