“exploding” in Vietnamese
Definition
Một vật gì đó đột ngột phát nổ mạnh, như bom hoặc pháo hoa. Cũng dùng để chỉ điều gì đó tăng lên rất nhanh hoặc trở nên cực kỳ phổ biến.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (vụ nổ) và nghĩa bóng (tăng nhanh, phổ biến), ví dụ: 'exploding market', 'exploding with laughter'. Không nhầm với 'exploring' (khám phá).
Examples
The fireworks are exploding in the sky.
Pháo hoa đang **bùng nổ** trên bầu trời.
Social media is exploding with news about the event.
Mạng xã hội đang **bùng nổ** tin tức về sự kiện này.
Prices are exploding this year due to high demand.
Do nhu cầu cao, giá cả năm nay đang **tăng vọt**.
The scientist wore goggles to protect his eyes from exploding chemicals.
Nhà khoa học đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi các hoá chất đang **bùng nổ**.
The car’s engine made an exploding noise.
Động cơ xe phát ra âm thanh như đang **bùng nổ**.
She’s exploding with excitement about her new job.
Cô ấy đang **bùng nổ** vì phấn khích về công việc mới của mình.