explodes” in Vietnamese

nổ ra

Definition

'Explodes' nghĩa là nổ tung ra đột ngột và mạnh mẽ, thường kèm tiếng động lớn như bom hoặc bóng bay. Cũng có thể dùng để nói về cảm xúc mạnh bộc phát hoặc tăng đột biến.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều cho vụ nổ thật (bom, pháo hoa, bóng bay), cũng dùng cho cảm xúc bộc phát ('nổ cơn giận') hay tăng đột biến ('dân số nổ'). Đừng nhầm với “implode” (sụp vào bên trong).

Examples

The bomb explodes in the movie.

Quả bom trong phim **nổ ra**.

If you heat the balloon too much, it explodes.

Nếu bạn làm nóng bóng bay quá, nó sẽ **nổ ra**.

The car explodes after the crash.

Chiếc xe **nổ ra** sau vụ va chạm.

Sometimes Dad just explodes when he gets really stressed.

Đôi khi bố chỉ **nổ ra** khi quá căng thẳng.

The crowd explodes in cheers when the team scores.

Khi đội ghi bàn, đám đông **nổ ra** reo hò.

My phone explodes with messages every morning.

Mỗi sáng điện thoại tôi **nổ ra** tin nhắn.