“explode” in Vietnamese
Definition
Phát ra tiếng lớn và nổ mạnh đột ngột. Ngoài ra còn chỉ việc cảm xúc bùng phát hoặc tăng nhanh đột biến.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (nổ vật lý) và nghĩa bóng (bùng nổ cảm xúc hoặc tăng mạnh). 'exploded in anger' là nổi giận dữ dội; 'sales exploded' là doanh số tăng vọt.
Examples
The car could explode if the fire gets worse.
Nếu lửa lan rộng, xe hơi có thể **nổ**.
I thought the balloon would explode.
Tôi nghĩ quả bóng sẽ **nổ**.
He might explode in anger if he hears the news.
Nếu nghe tin đó, có thể anh ấy sẽ **bùng nổ** tức giận.
Her phone basically exploded with messages after the photo went viral.
Khi bức ảnh lan truyền, điện thoại cô ấy **nổ tung** với tin nhắn.
When they blamed him for the mistake, he just exploded.
Khi họ đổ lỗi cho anh ấy, anh ấy liền **bùng nổ**.
Business really exploded once we started selling online.
Kể từ khi bắt đầu bán hàng online, doanh nghiệp thực sự đã **bùng nổ**.