explicit” in Vietnamese

rõ ràngminh bạchcông khai

Definition

Một điều gì đó rõ ràng nghĩa là được trình bày trực tiếp, không gây nhầm lẫn. Từ này cũng dùng cho nội dung, hình ảnh chi tiết hoặc công khai.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống trang trọng, giấy tờ, quy định hoặc khi nói về nội dung nhạc, phim chứa cảnh hoặc lời nói nhạy cảm. Không nhầm với 'implicit' nghĩa là hàm ý, không nói rõ.

Examples

Please give explicit instructions for this task.

Vui lòng đưa ra hướng dẫn **rõ ràng** cho nhiệm vụ này.

The teacher was explicit about the rules.

Giáo viên đã **rõ ràng** về các quy tắc.

Some movies have explicit scenes not suitable for children.

Một số bộ phim có những cảnh **công khai** không phù hợp cho trẻ em.

He made his demands very explicit so there would be no misunderstanding.

Anh ấy đã trình bày yêu cầu của mình một cách **rõ ràng** để không có sự hiểu lầm nào.

The label says the song contains explicit lyrics.

Trên nhãn có ghi bài hát chứa lời **minh bạch**.

Can you be more explicit about what you want?

Bạn có thể nói **rõ ràng** hơn về điều bạn muốn không?