“expire” in Vietnamese
Definition
Khi một thứ gì đó đến hết thời gian quy định nên không còn hiệu lực hay giá trị. Thường dùng cho giấy tờ, đăng ký hoặc thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các bối cảnh chính thức, kỹ thuật hoặc pháp lý. Nên dùng với các cụm như 'expire date', 'hộ chiếu hết hạn', 'giấy phép hết hạn'.
Examples
My passport will expire next month.
Hộ chiếu của tôi sẽ **hết hạn** vào tháng sau.
The milk has expired, don't drink it.
Sữa đã **hết hạn rồi**, đừng uống nữa.
The offer will expire at midnight.
Ưu đãi này sẽ **hết hạn** vào lúc nửa đêm.
If your driver's license expires, you'll need to renew it immediately.
Nếu bằng lái xe của bạn **hết hạn**, bạn phải đi gia hạn ngay.
Check the date so your medication doesn't expire before you use it.
Kiểm tra ngày để thuốc của bạn không **hết hạn** trước khi dùng.
The coupon expired last week, so it's no longer valid.
Phiếu giảm giá đã **hết hạn** tuần trước, nên giờ không còn giá trị nữa.