“experienced” in Vietnamese
Definition
Chỉ người đã làm một việc gì đó nhiều lần hoặc trong thời gian dài nên có kỹ năng và kiến thức vững vàng.
Usage Notes (Vietnamese)
'có kinh nghiệm' thường dùng cho người: 'giáo viên có kinh nghiệm', 'nhân viên có kinh nghiệm'. Tự nhiên hơn 'having experience'. Đôi khi chỉ người bình tĩnh, xử lý tốt tình huống khó khăn.
Examples
We need an experienced driver for this job.
Chúng tôi cần một tài xế **có kinh nghiệm** cho công việc này.
She is experienced in teaching young children.
Cô ấy **có kinh nghiệm** trong việc dạy trẻ nhỏ.
The nurse was calm and experienced.
Y tá đó rất điềm tĩnh và **có kinh nghiệm**.
Don’t worry — Mia’s experienced enough to handle it.
Đừng lo — Mia đủ **có kinh nghiệm** để xử lý chuyện đó.
They’re looking for someone experienced with this kind of software.
Họ đang tìm người **có kinh nghiệm** với loại phần mềm này.
You can tell he’s experienced — he solves problems without panicking.
Có thể nhận ra anh ấy **có kinh nghiệm** — anh ấy giải quyết vấn đề mà không hề hoảng loạn.