“expecting” in Vietnamese
Definition
Chờ đợi điều gì đó xảy ra hoặc ai đó đến. Ngoài ra, 'expecting' cũng dùng để nói về phụ nữ đang mang thai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thể tiếp diễn như 'Tôi đang mong đợi...' hoặc 'Chúng tôi đang mong khách...'. Khi nói về mang thai, từ này mang nghĩa nhẹ nhàng, lịch sự. Không nên nhầm với 'chờ đợi', vì 'expecting' mang ý chắc chắn hơn.
Examples
I am expecting a package today.
Hôm nay tôi đang **mong đợi** một bưu kiện.
We are expecting guests for dinner.
Chúng tôi đang **mong đợi** khách đến ăn tối.
She is expecting her first baby.
Cô ấy đang **mang thai** đứa con đầu lòng.
I wasn't expecting you so early.
Tôi không **mong đợi** bạn đến sớm như vậy.
Are you expecting me to do all the work?
Bạn **mong đợi** tôi làm hết mọi việc sao?
Honestly, we were expecting better news.
Thành thật mà nói, chúng tôi đã **mong đợi** tin tốt hơn.