expecting” in Indonesian

mong đợiđang mang thai

Definition

Chờ đợi điều gì đó xảy ra hoặc ai đó sẽ đến. Ngoài ra, 'expecting' còn dùng để nói về phụ nữ đang mang thai.

Usage Notes (Indonesian)

'Expecting' thường dùng ở dạng tiếp diễn như 'Tôi đang mong đợi một cuộc gọi'. Dùng cho thai kỳ là cách nói nhẹ nhàng hơn 'mang thai'. Không giống 'waiting', từ này diễn tả sự chờ đợi có dự đoán kết quả.

Examples

I am expecting a package today.

Hôm nay tôi **mong đợi** một kiện hàng.

We are expecting guests for dinner.

Chúng tôi **mong đợi** khách cho bữa tối.

She is expecting her first baby.

Cô ấy đang **mang thai** đứa con đầu lòng.

I wasn't expecting you so early.

Tôi đã không **mong đợi** bạn đến sớm như vậy.

Are you expecting me to do all the work?

Bạn **mong đợi** tôi làm tất cả công việc sao?

Honestly, we were expecting better news.

Thành thật mà nói, chúng tôi đã **mong đợi** tin tốt hơn.