exists” in Vietnamese

tồn tại

Definition

Từ này chỉ việc cái gì đó có thật, xuất hiện trong thế giới, hoặc thực sự đang xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Khi giao tiếp hàng ngày, thường dùng từ 'có' thay cho 'tồn tại'. Hay xuất hiện trong cụm 'tồn tại trong tự nhiên', 'chỉ tồn tại trên lý thuyết'.

Examples

A small park exists behind the school.

Có một công viên nhỏ **tồn tại** phía sau trường.

Do dragons exist in old stories?

Rồng có **tồn tại** trong những câu chuyện xưa không?

This problem still exists today.

Vấn đề này đến nay vẫn còn **tồn tại**.

I didn't even know that option existed.

Tôi còn không biết tùy chọn đó **tồn tại**.

These rules only exist on paper, not in real life.

Những quy tắc này chỉ **tồn tại** trên giấy tờ, không có ngoài đời.

A lot of tension exists between the two teams right now.

Hiện tại có nhiều căng thẳng **tồn tại** giữa hai đội này.