“exhaustion” in Vietnamese
Definition
Cảm giác rất mệt mỏi hoặc không còn chút năng lượng nào, thường do làm việc nặng về thể chất hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
'Exhaustion' mạnh hơn nhiều so với 'tiredness'. Hay dùng với 'from' như 'kiệt sức vì công việc', và trong các câu kiểu 'ngất vì kiệt sức'.
Examples
By Friday night, exhaustion had set in and all I wanted was sleep.
Tới tối thứ sáu, **kiệt sức** đã tới và tôi chỉ muốn ngủ.
After running the marathon, she felt complete exhaustion.
Sau khi chạy marathon, cô ấy cảm thấy **kiệt sức hoàn toàn**.
He collapsed from exhaustion after working all night.
Anh ấy gục xuống vì **kiệt sức** sau khi làm việc suốt đêm.
Children often cry from exhaustion after a busy day.
Trẻ em thường khóc vì **kiệt sức** sau một ngày bận rộn.
His eyes showed exhaustion after days without sleep.
Đôi mắt anh ấy cho thấy **sự mệt mỏi cực độ** sau nhiều ngày không ngủ.
You can’t keep pushing yourself like this; exhaustion will catch up with you.
Bạn không thể cứ tự ép mình mãi như vậy; **kiệt sức** sẽ tới thôi.