“execution” in Vietnamese
Definition
'Execution' là quá trình thực hiện kế hoạch, mệnh lệnh hoặc nhiệm vụ. Từ này cũng có thể chỉ việc xử tử theo pháp luật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Execution' thường dùng cho việc thực hiện kế hoạch hoặc nhiệm vụ hiệu quả hay không ('good execution'). Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có thể chỉ việc xử tử, nên chú ý ngữ cảnh.
Examples
The plan was simple, but the execution was difficult.
Kế hoạch thì đơn giản, nhưng **thực hiện** lại khó khăn.
Good execution can make a small idea successful.
**Thực hiện** tốt có thể biến một ý tưởng nhỏ thành thành công.
The king ordered the prisoner's execution.
Nhà vua đã ra lệnh **xử tử** tù nhân.
Honestly, the idea was fine — it was the execution that let them down.
Thật ra, ý tưởng ổn — nhưng **thực hiện** lại khiến họ thất bại.
The campaign looked great on paper, but the execution was all over the place.
Chiến dịch trông rất tốt trên giấy, nhưng **thực hiện** lại rất rối rắm.
The film avoids showing the execution, but you still feel its impact.
Bộ phim không trực tiếp cho thấy cảnh **xử tử**, nhưng người xem vẫn cảm nhận được sự tác động.