executed” in Vietnamese

được thực hiệnbị tử hình

Definition

Dạng quá khứ của 'execute', thường nghĩa là thực hiện một kế hoạch, mệnh lệnh, hoặc hành động; đôi khi dùng để chỉ việc thi hành án tử hình theo luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như 'execute a plan', 'execute an order'. Khi dùng gần nghĩa 'tử hình', nên chú ý sắc thái nghiêm trọng.

Examples

The prisoner was executed in 1952.

Tù nhân đã bị **tử hình** vào năm 1952.

The team executed the plan on time.

Nhóm đã **thực hiện** kế hoạch đúng hạn.

The order was executed immediately.

Lệnh đã được **thi hành** ngay lập tức.

They executed the launch so well that nothing went wrong.

Họ đã **thực hiện** vụ phóng rất tốt đến mức không có gì sai sót.

The company executed a major shift in strategy last year.

Công ty đã **thực hiện** sự thay đổi lớn trong chiến lược vào năm ngoái.

Once the warrant was signed, it was executed the same day.

Ngay sau khi lệnh được ký, nó đã được **thi hành** trong ngày.