“execute” in Vietnamese
Definition
Tiến hành một kế hoạch, nhiệm vụ hoặc mệnh lệnh; cũng dùng để chỉ việc xử tử ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng: kỹ thuật, pháp lý, kinh doanh ('execute a contract', 'execute code'). Nghĩa 'xử tử' dùng trong luật hoặc lịch sử. Không nhầm với 'exercise' (tập thể dục).
Examples
He will execute the plan tomorrow.
Anh ấy sẽ **thực hiện** kế hoạch vào ngày mai.
The computer will execute the command.
Máy tính sẽ **thực thi** lệnh này.
It's important to execute your ideas rather than just talk about them.
Quan trọng là phải **thực hiện** ý tưởng của mình chứ không chỉ nói suông.
The prisoner was executed for his crimes.
Tù nhân đã bị **xử tử** vì tội ác của mình.
The team failed to execute the project on time.
Nhóm đã không **thực hiện** dự án đúng hạn.
Some countries still execute people for certain crimes.
Một số quốc gia vẫn **xử tử** người vì một số tội danh nhất định.