exciting” in Vietnamese

hào hứngthú vị

Definition

Khi một điều gì đó khiến bạn cảm thấy rất hứng thú, vui vẻ và tràn đầy năng lượng. Thường để nói về sự kiện, trải nghiệm hoặc tin tức mang lại cảm xúc tích cực mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho sự vật, sự kiện, không dùng cho người cảm thấy hứng thú ('excited' dùng cho người). Một số cụm từ thông dụng: 'exciting game', 'exciting news', 'really exciting'. Từ này mang ý nghĩa tích cực, phổ biến trong giao tiếp, quảng cáo.

Examples

The movie was exciting from start to finish.

Bộ phim **hào hứng** từ đầu đến cuối.

We have some exciting news to share.

Chúng tôi có một số tin tức **hào hứng** muốn chia sẻ.

It was an exciting game last night.

Trận đấu tối qua thực sự rất **hào hứng**.

Starting a new job is scary, but it's also exciting.

Bắt đầu công việc mới thì cũng sợ, nhưng đồng thời rất **hào hứng**.

That's the most exciting part of the trip, if you ask me.

Nếu hỏi tôi, đó là phần **hào hứng** nhất của chuyến đi.

The team's new project sounds pretty exciting.

Dự án mới của nhóm nghe có vẻ rất **hào hứng**.