“exceptions” in Vietnamese
Definition
Những trường hợp không theo quy tắc chung hoặc khác biệt so với điều thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả văn viết và nói thông thường. Cụm 'make an exception' có nghĩa là cho phép điều gì đó đặc biệt. Thường đi kèm 'to (a rule)' hoặc 'không ngoại lệ'. Không nhầm lẫn với 'acceptance' hoặc 'expectations'.
Examples
There are no exceptions to this rule.
Không có **ngoại lệ** cho quy tắc này.
Most students passed, but there were a few exceptions.
Hầu hết sinh viên đã qua, nhưng vẫn có vài **ngoại lệ**.
We don't make exceptions for anyone.
Chúng tôi không tạo **ngoại lệ** cho ai cả.
With a few exceptions, everything went as planned.
Ngoại trừ một vài **ngoại lệ**, mọi thứ diễn ra như dự định.
There are always exceptions to every rule.
Luôn có những **ngoại lệ** với mọi quy tắc.
He usually never misses work, but this week there were some exceptions.
Anh ấy thường không bao giờ nghỉ làm, nhưng tuần này thì có một vài **ngoại lệ**.