exaggerated” in Vietnamese

phóng đạicường điệu

Definition

Miêu tả một điều gì đó lớn hơn, tốt hơn, xấu hơn hoặc quan trọng hơn thực tế; được thể hiện quá mức so với sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về câu chuyện, phản ứng hoặc phong cách (ví dụ: 'exaggerated claims', 'exaggerated facial expressions'). Không đồng nghĩa với 'giả', mà là thật nhưng bị làm quá lên. Không nhầm với 'overrated' hay 'overstated'.

Examples

His story about the fish was clearly exaggerated.

Câu chuyện về con cá của anh ấy rõ ràng là đã được **phóng đại**.

She spoke in an exaggerated manner to entertain the children.

Cô ấy nói chuyện một cách **cường điệu** để giải trí cho bọn trẻ.

The actor used exaggerated gestures on stage.

Diễn viên sử dụng các động tác **phóng đại** trên sân khấu.

That warning was a bit exaggerated—it wasn’t actually that dangerous.

Cảnh báo đó hơi **cường điệu**—thực ra không nguy hiểm đến thế.

People say my laugh is exaggerated, but I can't help it!

Mọi người bảo tiếng cười của tôi **phóng đại**, nhưng tôi không thể làm gì được!

He gave an exaggerated sigh when the meeting ran late.

Anh ấy thở dài một cách **phóng đại** khi cuộc họp kéo dài.