“exact” in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó hoàn toàn đúng, không có sai lệch nào. Cũng dùng để nói về sự rõ ràng, chính xác tuyệt đối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ: 'thời gian chính xác', 'địa điểm chính xác', 'bản sao chính xác'. Nhấn mạnh tính hoàn toàn chuẩn xác hơn so với 'đúng'.
Examples
I don't know the exact number.
Tôi không biết con số **chính xác**.
This is the exact place where we met.
Đây chính là nơi **chính xác** chúng ta đã gặp nhau.
Can you give me the exact time?
Bạn có thể cho mình biết thời gian **chính xác** không?
I can't remember her exact words, but that was the idea.
Tôi không nhớ **chính xác** lời cô ấy nói, nhưng ý là như thế.
It's not an exact copy, but it's very close.
Đây không phải là bản sao **chính xác**, nhưng rất giống.
To be exact, we still need three more signatures.
Nói một cách **chính xác**, chúng ta vẫn cần thêm ba chữ ký.