evolve” in Vietnamese

phát triển dầntiến hóa

Definition

Dần dần thay đổi hoặc trở nên tiên tiến, phức tạp hơn theo thời gian. Thường dùng cho sinh vật, ý tưởng hoặc hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Evolve' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, học thuật, kỹ thuật, hoặc mô tả sự phát triển dần của sinh vật, ý tưởng, công nghệ hoặc bản thân. Không nhầm với 'involve' hoặc 'resolve'.

Examples

Over millions of years, animals evolve to survive better in their environment.

Qua hàng triệu năm, các loài động vật **tiến hóa** để sống sót tốt hơn trong môi trường.

Ideas can evolve as people learn new things.

Khi con người học thêm, ý tưởng có thể **phát triển dần**.

Companies must evolve to keep up with technology.

Các công ty phải **phát triển dần** để theo kịp công nghệ.

My taste in music has really evolved over the years.

Gu âm nhạc của tôi đã thật sự **thay đổi** theo thời gian.

Sometimes relationships evolve into something unexpected.

Đôi khi các mối quan hệ **phát triển** thành điều không ngờ tới.

Let’s see how your plan evolves once you get more feedback.

Để xem kế hoạch của bạn sẽ **phát triển** thế nào khi nhận thêm ý kiến phản hồi.