“everlasting” in Vietnamese
Definition
Kéo dài mãi mãi hoặc trong thời gian rất lâu, không bao giờ kết thúc. Đôi khi cũng dùng cho cái gì đó kéo dài đến mức gây mệt mỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
'vĩnh cửu' thường dùng tích cực trong các cụm như 'tình yêu vĩnh cửu', 'sự sống vĩnh cửu'; nhưng đôi khi nói về điều gì đó kéo dài gây khó chịu. 'Everlasting flower' là loài hoa khô bền màu.
Examples
They pledged their everlasting love to each other.
Họ đã thề nguyện **tình yêu vĩnh cửu** với nhau.
Many religions promise everlasting life after death.
Nhiều tôn giáo hứa hẹn **sự sống vĩnh cửu** sau khi chết.
I'm tired of his everlasting complaints about the weather.
Tôi mệt mỏi với những lời phàn nàn **bất tận** của anh ấy về thời tiết.
The painting captures the everlasting beauty of the mountain landscape.
Bức tranh thể hiện vẻ đẹp **vĩnh cửu** của cảnh núi non.
Nothing in this world is truly everlasting, but some things come pretty close.
Không có gì trên đời này thực sự **vĩnh cửu**, nhưng có những thứ gần như vậy.
She dried bouquets of everlasting flowers and hung them upside down from the ceiling beams.
Cô ấy đã phơi ngược những bó hoa **bất tận** và treo lên xà nhà.