ever” in Vietnamese

từngbao giờ

Definition

Vào bất kỳ thời điểm nào trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai; thường dùng trong câu hỏi, phủ định hoặc một số cụm từ đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong các câu hỏi như 'Have you ever...?' hoặc phủ định ('not ever' = 'never'). Thường đi kèm với 'if' hoặc 'whether' trong câu gián tiếp. Không dùng riêng trong câu khẳng định.

Examples

Have you ever been to London?

Bạn đã **từng** đến London chưa?

Do you ever feel tired after work?

Bạn có **bao giờ** cảm thấy mệt sau giờ làm không?

If you ever need help, just call me.

Nếu bạn **bao giờ** cần giúp đỡ, cứ gọi cho tôi.

Have you ever thought about changing jobs?

Bạn đã **từng** nghĩ đến việc đổi công việc chưa?

I don't ever eat fast food.

Tôi không **bao giờ** ăn đồ ăn nhanh.

I don't think I've ever eaten something so spicy!

Tôi không nghĩ mình **từng** ăn gì cay như thế này!