eventually” in Vietnamese

cuối cùngrốt cuộc

Definition

'Cuối cùng' dùng để nói điều gì đó xảy ra sau một thời gian dài hoặc sau nhiều nỗ lực, không xảy ra ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng với nghĩa 'có thể'. Dùng khi muốn nhấn mạnh cuối cùng điều gì đó cũng đã xảy ra sau thời gian hay nỗ lực. Các mẫu như 'eventually find', 'eventually become' thông dụng.

Examples

He eventually found his keys under the sofa.

Anh ấy **cuối cùng** cũng tìm thấy chìa khóa dưới ghế sofa.

The rain stopped eventually.

Mưa **cuối cùng** cũng tạnh.

She eventually became a teacher.

Cô ấy **cuối cùng** đã trở thành giáo viên.

We argued a lot, but we eventually reached an agreement.

Chúng tôi cãi nhau nhiều, nhưng **cuối cùng** đã đạt được thỏa thuận.

If you keep practicing, you'll eventually get better.

Nếu bạn tiếp tục luyện tập, bạn sẽ **cuối cùng** tiến bộ.

I didn’t like the city at first, but it eventually grew on me.

Ban đầu tôi không thích thành phố, nhưng nó **cuối cùng** đã khiến tôi yêu mến.