“event” in Vietnamese
Definition
Sự kiện là điều xảy ra, đặc biệt là hoạt động được tổ chức như tiệc, cuộc họp, buổi hòa nhạc hoặc thi đấu thể thao. Cũng có thể chỉ một điều quan trọng xảy ra trong lịch sử hoặc trong đời ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng 'sự kiện' cho hoạt động có tổ chức: 'sự kiện âm nhạc', 'sự kiện ở trường'. Dùng trong lịch làm việc, thư mời, các tình huống trang trọng. Hiếm khi gọi việc nhỏ là 'sự kiện'.
Examples
The school event starts at six o'clock.
**Sự kiện** của trường bắt đầu lúc sáu giờ.
After the event, we grabbed dinner nearby.
Sau **sự kiện**, chúng tôi đi ăn tối gần đó.
We went to a music event downtown.
Chúng tôi đã đi đến một **sự kiện** âm nhạc ở trung tâm thành phố.
That was an important event in our history.
Đó là một **sự kiện** quan trọng trong lịch sử của chúng tôi.
Are you going to the company event on Friday?
Bạn có đi **sự kiện** của công ty vào thứ Sáu không?
The whole event was better than I expected.
Toàn bộ **sự kiện** còn tốt hơn tôi mong đợi.