even” in Vietnamese

thậm chíbằng phẳngchẵn (số)

Definition

Dùng để nhấn mạnh điều gì đó bất ngờ hoặc lạ thường; cũng có nghĩa là 'cũng'. Ngoài ra còn dùng để chỉ sự bằng phẳng hoặc số chẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

'even' hay đứng trước so sánh hơn ('even better'), hoặc trong các cụm như 'even if', 'even though'. Lưu ý phân biệt với 'event', 'evening'.

Examples

She can't go, even if you ask her.

**Ngay cả** khi bạn hỏi, cô ấy cũng không thể đi.

I can't believe you even thought about doing that!

Tôi không tin bạn **thậm chí** nghĩ đến việc đó!

It's not even cold today; it's warm outside.

Hôm nay **thậm chí** không lạnh; ngoài trời rất ấm.

The table is even, not tilted.

Cái bàn này **bằng phẳng**, không bị nghiêng.

She didn't even say hello.

Cô ấy **thậm chí** không chào hỏi.

Let’s split the bill evenly so it’s fair for everyone.

Hãy chia hóa đơn **đều** để công bằng cho tất cả mọi người.