“evaluate” in Vietnamese
Definition
Xem xét kỹ lưỡng để xác định giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'evaluate' thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như kinh doanh, giáo dục. Không mang nghĩa cảm xúc như 'value' hoặc phán xét quá gay gắt như 'judge'. Hay đi với 'kết quả', 'phương án', hoặc sau 'làm thế nào'.
Examples
The teacher will evaluate your test.
Giáo viên sẽ **đánh giá** bài kiểm tra của bạn.
We need to evaluate the new software.
Chúng ta cần **đánh giá** phần mềm mới.
Doctors evaluate your health with tests.
Bác sĩ **đánh giá** sức khỏe của bạn bằng các xét nghiệm.
Can you evaluate whether this plan will work?
Bạn có thể **đánh giá** liệu kế hoạch này có hiệu quả không?
It's important to evaluate all the options before deciding.
Điều quan trọng là phải **đánh giá** tất cả các lựa chọn trước khi quyết định.
They brought in an expert to evaluate the antique vase.
Họ đã mời một chuyên gia đến **đánh giá** chiếc bình cổ.