“eulogy” in Vietnamese
Definition
Bài phát biểu hoặc bài viết ca ngợi, tưởng nhớ người đã mất, thường được đọc tại đám tang.
Usage Notes (Vietnamese)
'Điếu văn' chỉ dùng trong tang lễ để tưởng nhớ người đã mất, không nên nhầm với 'cáo phó'. Thường dùng trong cụm 'đọc điếu văn'.
Examples
She gave a beautiful eulogy at her father's funeral.
Cô ấy đã đọc một **điếu văn** rất cảm động tại đám tang của cha mình.
Writing a eulogy can be a difficult task.
Viết **điếu văn** có thể là một nhiệm vụ khó khăn.
His touching eulogy moved everyone to tears.
**Điếu văn** đầy cảm động của anh đã khiến mọi người rơi nước mắt.
The priest delivered a eulogy for the deceased.
Linh mục đã đọc một **điếu văn** dành cho người đã khuất.
I struggled to find the right words for my grandmother’s eulogy.
Tôi đã gặp khó khăn khi tìm từ ngữ phù hợp cho **điếu văn** của bà ngoại mình.
After the eulogy, the family shared memories and laughter.
Sau **điếu văn**, gia đình cùng nhau chia sẻ những kỷ niệm và tiếng cười.