“etcetera” in Vietnamese
Definition
Dùng ở cuối danh sách để chỉ còn nhiều thứ tương tự chưa được liệt kê.
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng viết tắt thường là 'v.v.' Chỉ dùng cho các vật hoặc việc tương tự, không dùng cho người hoặc những thứ không liên quan. Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng.
Examples
He collects stamps, coins, postcards, etcetera—you name it.
Anh ấy sưu tập tem, tiền xu, bưu thiếp, **vân vân**—bạn kể ra là có.
We need to buy apples, oranges, bananas, etcetera.
Chúng ta cần mua táo, cam, chuối, **vân vân**.
I like reading books, watching movies, listening to music, etcetera.
Tôi thích đọc sách, xem phim, nghe nhạc, **vân vân**.
Bring pens, paper, a ruler, etcetera for your exam.
Mang theo bút, giấy, thước, **vân vân** cho kỳ thi.
You should eat more fruits and vegetables—apples, carrots, etcetera.
Bạn nên ăn thêm trái cây và rau củ—táo, cà rốt, **vân vân**.
The teacher said, 'Please finish your homework, clean your desk, etcetera before you leave.'
Giáo viên nói: 'Hãy làm xong bài tập về nhà, dọn bàn, **vân vân** trước khi đi về.'