estimates” in Vietnamese

ước tínhbáo giá

Definition

Ước tính là phán đoán hoặc phép tính về số lượng, giá trị, thường khi chưa biết chính xác. Cũng có thể chỉ báo giá chi phí dự kiến cho dịch vụ hoặc sản phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

'estimates' dùng nhiều trong kinh doanh, xây dựng, khoa học và sinh hoạt hàng ngày. 'Get estimates' nghĩa là hỏi thông tin về giá cả. Dùng cho cả dự đoán lẫn báo giá chính thức tuỳ ngữ cảnh.

Examples

We need three estimates for the new roof.

Chúng ta cần ba **ước tính** cho mái nhà mới.

Her estimates of the cost were very close.

Các **ước tính** chi phí của cô ấy rất sát thực tế.

Scientists make estimates about the number of stars.

Các nhà khoa học đưa ra **ước tính** về số lượng các ngôi sao.

Can you send me a few estimates before I decide which plumber to hire?

Bạn có thể gửi cho tôi vài **báo giá** trước khi tôi chọn thợ sửa ống nước không?

The repair shop gave me two very different estimates for fixing my car.

Cửa hàng sửa xe đã đưa cho tôi hai **báo giá** hoàn toàn khác nhau để sửa xe.

Official estimates put the crowd at over 20,000 people.

Theo **ước tính** chính thức, đám đông có hơn 20.000 người.