established” in Vietnamese

được thiết lậplâu đờicó uy tín

Definition

Đã có từ lâu, được chấp nhận hoặc có danh tiếng vững chắc; thường dùng cho hệ thống, công ty, truyền thống hay người nổi tiếng trong lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trước danh từ như 'công ty lâu đời', 'truyền thống lâu đời'. Đối với người, chỉ sự thành công và được tôn trọng; trang trọng hơn 'nổi tiếng'.

Examples

She works for an established company.

Cô ấy làm việc cho một công ty **lâu đời**.

This school follows an established set of rules.

Trường này tuân theo bộ quy tắc **được thiết lập**.

He is an established artist in our city.

Anh ấy là một nghệ sĩ **có uy tín** ở thành phố chúng ta.

It’s hard for new brands to compete with established names.

Các thương hiệu mới khó cạnh tranh với những tên tuổi **lâu đời**.

By then, they were already established as leaders in the market.

Đến lúc đó, họ đã **được thiết lập** là những người dẫn đầu thị trường.

The show borrows from established ideas but still feels fresh.

Chương trình này vay mượn từ các ý tưởng **lâu đời** nhưng vẫn cảm giác mới mẻ.