est” in Vietnamese

EST (Giờ Chuẩn Miền Đông)

Definition

'EST' là viết tắt của 'Eastern Standard Time' (Giờ Chuẩn Miền Đông), một múi giờ tại Hoa Kỳ, thường thấy ở lịch trình, cuộc họp hoặc hội thảo.

Usage Notes (Vietnamese)

'EST' luôn được viết hoa khi nói về múi giờ. Không được nhầm với hậu tố '-est' như trong 'oldest', 'fastest'.

Examples

The meeting starts at 3 p.m. EST.

Cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ chiều theo **EST**.

Please check the time in EST before you call.

Làm ơn kiểm tra giờ theo **EST** trước khi gọi.

This schedule is written in EST.

Lịch này được ghi theo **EST**.

I'm in California, so 9 a.m. EST is pretty early for me.

Tôi ở California nên 9 giờ sáng theo **EST** là khá sớm với tôi.

The email said the sale ends at midnight EST, not local time.

Email nói đợt giảm giá kết thúc lúc nửa đêm theo **EST**, không phải giờ địa phương.

Just a heads-up: the webinar time on the website is in EST.

Lưu ý: thời gian hội thảo trên web được ghi theo **EST** trên trang web.