especially” in Vietnamese

đặc biệt là

Definition

Dùng để nhấn mạnh một thứ, người, hoặc tình huống nổi bật hơn các điều khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đặc biệt là' thường đặt trước phần muốn nhấn mạnh và thường đứng sau dấu phẩy. Không giống ‘specially’ (có nghĩa là dành riêng cho một mục đích đặc biệt).

Examples

I like sweet food, especially chocolate.

Tôi thích đồ ngọt, **đặc biệt là** sô-cô-la.

The museum is interesting, especially for children.

Bảo tàng rất thú vị, **đặc biệt là** với trẻ em.

Please be careful, especially at night.

Hãy cẩn thận, **đặc biệt là** vào ban đêm.

I’m especially tired after such a long day.

Sau một ngày dài như vậy, tôi **đặc biệt** mệt.

Do you like movies? I love comedies, especially clever ones.

Bạn có thích xem phim không? Tôi thích phim hài, **đặc biệt là** những phim hài thông minh.

It gets really cold here in winter, especially in January.

Ở đây mùa đông rất lạnh, **đặc biệt là** vào tháng Giêng.