escort” in Vietnamese

hộ tốngngười đi cùng

Definition

Đi cùng ai đó để bảo vệ hoặc đảm bảo họ đến nơi an toàn. Ngoài ra, cũng có thể chỉ người hoặc nhóm đi cùng để đảm bảo an toàn hoặc nghi thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với bảo vệ, cảnh sát, khách mời hoặc xe cộ: 'escort someone to the door' là tiễn bảo vệ đến cửa, 'police escort' là đoàn cảnh sát dẫn đường. Trang trọng và mang tính nhiệm vụ hơn so với 'đi cùng'. Trong một số trường hợp có thể chỉ dịch vụ hẹn hò có trả phí.

Examples

A guard escorted us to the gate.

Một bảo vệ đã **hộ tống** chúng tôi đến cổng.

The police escorted the bus through the city.

Cảnh sát đã **hộ tống** chiếc xe buýt qua thành phố.

He was her escort at the wedding.

Anh ấy là **người đi cùng** cô ấy tại đám cưới.

Security escorted him out after the argument.

Bảo vệ đã **hộ tống** anh ấy ra ngoài sau cuộc cãi vã.

I'll escort you to your car if it's too dark outside.

Nếu bên ngoài quá tối, tôi sẽ **hộ tống** bạn ra xe.

The CEO arrived with a police escort.

Giám đốc điều hành đã đến cùng một **đoàn hộ tống** của cảnh sát.