escape” in Vietnamese

thoát khỏitrốn thoát

Definition

Vượt thoát khỏi nơi nào đó, nguy hiểm hoặc tình huống khó khăn. Cũng có thể chỉ việc tránh điều gì không vui hoặc sự trốn thoát.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này vừa là động từ vừa là danh từ, thường đi với 'from' như 'escape from prison'. Có thể chỉ sự thoát thật hoặc sự thoát trong ý nghĩa ẩn dụ. Không dùng thay cho 'avoid' vì 'escape' là thoát ra khi bị giữ hoặc ép buộc.

Examples

The bird escaped from its cage.

Con chim đã **thoát ra** khỏi lồng.

He wanted to escape his problems for a while.

Anh ấy muốn **thoát khỏi** những rắc rối của mình trong một thời gian.

We escaped the rain by going inside.

Chúng tôi vào trong để **thoát khỏi** cơn mưa.

I watch silly comedies when I need to escape for a bit.

Khi cần **thoát khỏi** thực tại một chút, tôi xem các phim hài ngớ ngẩn.

She was lucky to escape with only a few scratches.

Cô ấy may mắn **thoát ra** chỉ với vài vết xước nhẹ.

No one can escape responsibility forever.

Không ai có thể **trốn tránh** trách nhiệm mãi mãi.