“errands” in Vietnamese
Definition
Những việc cần làm đơn giản như đi chợ, ra ngân hàng hay lấy đồ, thường là phải ra ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều: 'run errands'; chỉ việc nhỏ, đơn giản, không phải công việc lớn hay trách nhiệm chính.
Examples
Can you run a few errands for me today?
Hôm nay bạn có thể giúp mình làm vài **việc vặt** không?
Saturdays are for chores and endless errands.
Thứ bảy dành cho việc nhà và vô số **việc vặt**.
My dad likes to do his errands early to avoid the crowds.
Bố tôi thích làm **việc vặt** sớm để tránh đông người.
I finished all my errands before noon, so the afternoon is free.
Tôi đã làm xong hết các **việc vặt** trước buổi trưa nên buổi chiều rảnh rỗi.
I have to run some errands after work.
Sau khi làm việc tôi phải đi làm một số **việc vặt**.
She spent her morning doing errands around town.
Cô ấy đã dành cả buổi sáng đi làm **việc vặt** quanh thành phố.