er” in Vietnamese

ừmà

Definition

Khi nói mà suy nghĩ, lúng túng hoặc chưa biết nên nói gì, người ta thường dùng từ như 'ờ', 'ừm', 'à' để nối câu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói chuyện, không dùng trong viết. Dùng nhiều có thể tạo cảm giác thiếu tự tin hoặc lo lắng.

Examples

Er, what is your name again?

**Ờ...**, tên bạn là gì nhỉ?

I er when I am nervous.

Tôi hay nói **ờ** khi lo lắng.

She said, “Er, I don't know.”

Cô ấy nói: “**Ờ**, tôi không biết.”

He kept saying er during the interview.

Anh ấy cứ nói **ờ** suốt buổi phỏng vấn.

Er, that's not exactly what I meant.

**Ờ**, không hẳn là ý tôi đâu.

There was a long er before she answered.

Có một tiếng **ờ** dài trước khi cô ấy trả lời.