equivalent” in Vietnamese

tương đương

Definition

Một điều gì đó có giá trị, chức năng hoặc ý nghĩa giống với một điều khác; dùng để diễn tả hai thứ được coi là tương đương nhau ở khía cạnh nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cả như danh từ và tính từ. Phổ biến trong lĩnh vực học thuật, khoa học, kỹ thuật. Tùy ngữ cảnh, sự “tương đương” không cần phải hoàn toàn giống hệt.

Examples

The French word 'chat' is equivalent to 'cat' in English.

Từ tiếng Pháp 'chat' **tương đương** với 'cat' trong tiếng Anh.

There’s no equivalent word for that feeling in English.

Trong tiếng Anh không có từ nào **tương đương** cho cảm giác đó.

Working from home is the equivalent of saving an hour on commuting every day.

Làm việc tại nhà **tương đương** với việc tiết kiệm một tiếng đi lại mỗi ngày.

One dollar is equivalent to about twenty pesos.

Một đô la **tương đương** khoảng hai mươi peso.

This test score is equivalent to a grade B.

Điểm số bài kiểm tra này **tương đương** với điểm B.

Chocolate isn’t really the equivalent of a healthy snack, but it does boost my mood.

Sôcôla không thực sự là **tương đương** với một món ăn nhẹ lành mạnh, nhưng nó giúp tôi vui hơn.