“equity” in Vietnamese
Definition
Công bằng là đối xử công bằng, không thiên vị. Trong lĩnh vực tài chính, nó cũng chỉ giá trị sở hữu trong doanh nghiệp hoặc bất động sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong kinh doanh, 'equity' nghĩa là lượng vốn chủ sở hữu hay cổ phần. Trong xã hội, nó nhấn mạnh sự công bằng, khác với 'equality' (bình đẳng). Thường dùng trong văn bản hoặc tình huống trang trọng.
Examples
There should be equity in education for all students.
Tất cả học sinh đều nên có **công bằng** trong giáo dục.
He owns 40% equity in the company.
Anh ấy sở hữu 40% **vốn chủ sở hữu** trong công ty.
They worked to promote equity in healthcare.
Họ đã làm việc để thúc đẩy **công bằng** trong y tế.
She built up a lot of equity in her house over the years.
Cô ấy đã tích lũy được nhiều **vốn chủ sở hữu** trong ngôi nhà của mình qua nhiều năm.
People sometimes confuse equity with equality, but they're not the same thing.
Mọi người đôi khi nhầm lẫn **công bằng** với bình đẳng, nhưng chúng không giống nhau.
If you sell the business, your share of the equity could be worth a lot.
Nếu bạn bán doanh nghiệp, phần **vốn chủ sở hữu** của bạn có thể trị giá rất nhiều.