equality” in Vietnamese

bình đẳng

Definition

Khi mọi người đều được đối xử như nhau về quyền, địa vị hoặc cơ hội; không phân biệt khác biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong chủ đề công lý xã hội, luật pháp, bình đẳng giới hay chủng tộc. Hay dùng trong cụm như "bình đẳng giới", "bình đẳng cơ hội" và mang sắc thái trang trọng.

Examples

Many people fought for equality in education.

Nhiều người đã đấu tranh vì **bình đẳng** trong giáo dục.

Equality means everyone has the same rights.

**Bình đẳng** nghĩa là mọi người đều có quyền như nhau.

The law promotes equality for all citizens.

Luật pháp thúc đẩy **bình đẳng** cho tất cả công dân.

True equality isn’t just about laws—it’s about attitudes, too.

**Bình đẳng** thực sự không chỉ là về luật pháp mà còn về thái độ nữa.

People are still fighting for equality in many parts of the world.

Nhiều nơi trên thế giới, người ta vẫn đang đấu tranh vì **bình đẳng**.

We must keep working toward equality for everyone.

Chúng ta cần tiếp tục nỗ lực hướng tới **bình đẳng** cho mọi người.