episodes” in Vietnamese

tậpđợt (trong y học hoặc cảm xúc)

Definition

Các phần riêng lẻ của một chương trình truyền hình, podcast hoặc loạt phim. Cũng có thể chỉ một sự kiện hoặc đợt xảy ra, thường dùng cho các vấn đề sức khỏe hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'tập' dùng cho phim, podcast; 'đợt' dùng khi nói về tình trạng bệnh hoặc cảm xúc ('đợt lo âu'). 'Xem tập mới', 'trải qua một đợt trầm cảm' là cách dùng phổ biến.

Examples

I watched three episodes of the show last night.

Tối qua tôi đã xem ba **tập** của chương trình đó.

The podcast releases new episodes every Friday.

Podcast này phát hành **tập** mới vào mỗi thứ Sáu.

He had several episodes of severe anxiety this year.

Năm nay anh ấy đã có vài **đợt** lo âu nghiêm trọng.

I'm so behind — everyone's already finished all the episodes and I'm still on season two.

Tôi chậm quá — mọi người đã xem hết tất cả các **tập** còn tôi vẫn ở mùa hai.

After a few embarrassing episodes at work, he decided to get help for his anger issues.

Sau vài **đợt** xấu hổ ở chỗ làm, anh ấy quyết định tìm sự giúp đỡ cho vấn đề tức giận của mình.

No spoilers! I haven't caught up on the latest episodes yet.

Đừng tiết lộ nội dung! Tôi chưa xem các **tập** mới nhất đâu.