epic” in Vietnamese

sử thicực kỳ tuyệt vời (thông tục)

Definition

‘Sử thi’ là truyện hoặc thơ dài kể về những chiến công, thường thuộc về thời cổ đại. Trong ngôn ngữ nói, ‘epic’ còn nghĩa là điều gì đó cực kỳ tuyệt vời.

Usage Notes (Vietnamese)

Chính thức dùng cho văn học cổ điển ('bài thơ sử thi'), nhưng giới trẻ dùng nghĩa không trang trọng để mô tả điều cực kỳ tuyệt vời ('Cái đó thật epic!'). Chủ yếu là tính từ.

Examples

The Iliad is an epic poem.

Iliad là một bài thơ **sử thi**.

That mountain hike was epic.

Chuyến leo núi đó thực sự **rất tuyệt vời**.

They told an epic tale about ancient heroes.

Họ kể một câu chuyện **sử thi** về các anh hùng xưa.

Dude, that concert last night was absolutely epic!

Bạn ơi, buổi hòa nhạc tối qua thật sự **cực kỳ tuyệt vời**!

She pulled off an epic prank on her brother.

Cô ấy đã bày ra một trò đùa **cực kỳ tuyệt vời** với em trai mình.

Their road trip across the country turned into an epic adventure.

Chuyến đi xuyên quốc gia của họ đã trở thành một cuộc phiêu lưu **sử thi**.