“epi” in Vietnamese
Definition
'Epi' là cách nói ngắn gọn, không chính thức của 'epinephrine' (thuốc trị dị ứng) hoặc 'epidural' (thuốc gây tê ngoài màng cứng), thường dùng trong môi trường y tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, chủ yếu chỉ nghe thấy ở bác sĩ hoặc bệnh nhân. “Epi pen” là bút tiêm epinephrine cho dị ứng. Người ngoài ngành y có thể không hiểu.
Examples
The doctor gave her an epi shot for her allergy.
Bác sĩ đã tiêm **epi** cho cô ấy khi bị dị ứng.
If you have a severe allergic reaction, use your epi pen.
Nếu bạn bị dị ứng nặng, hãy dùng bút **epi** của mình.
My sister got an epi during childbirth to help with pain.
Chị tôi đã được tiêm **epi** khi sinh để giảm đau.
Do you have your epi on you in case of an emergency?
Bạn có mang theo **epi** phòng trường hợp khẩn cấp không?
She asked for an epi as soon as the contractions got really strong.
Ngay khi cơn co tử cung mạnh lên, cô ấy đã yêu cầu được tiêm **epi**.
Nurses are trained to give an epi within seconds if someone stops breathing.
Y tá được huấn luyện để tiêm **epi** trong vài giây nếu ai đó ngừng thở.