envoy” in Vietnamese

đặc phái viênsứ giả

Definition

Đặc phái viên là người được cử đi đại diện cho đất nước hoặc tổ chức của mình tại một quốc gia khác hoặc sự kiện quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong chính trị, ngoại giao hoặc bối cảnh lịch sử. 'special envoy' thường chỉ 'đặc phái viên'. Phân biệt với 'ambassador' (đại sứ, cấp cao hơn).

Examples

The president sent an envoy to the peace talks.

Tổng thống đã cử một **đặc phái viên** đến các cuộc đàm phán hòa bình.

An envoy represents their country abroad.

Một **đặc phái viên** đại diện cho đất nước mình ở nước ngoài.

The envoy delivered a message from the king.

**Đặc phái viên** đã chuyển thông điệp từ nhà vua.

As a UN envoy, she visited many conflict zones.

Là **đặc phái viên** của Liên Hợp Quốc, cô ấy đã đến thăm nhiều khu vực xung đột.

He worked as a special envoy for climate change.

Ông ấy từng làm **đặc phái viên** đặc biệt về biến đổi khí hậu.

Not everyone trusted the new envoy’s intentions.

Không phải ai cũng tin vào ý định của **đặc phái viên** mới.