entering” in Vietnamese

đi vàonhập (dữ liệu)

Definition

Di chuyển vào một nơi từ bên ngoài hoặc nhập thông tin vào máy tính, hệ thống hoặc biểu mẫu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong chỉ dẫn: 'No entering', 'Entering data'. Mang sắc thái trang trọng hơn 'vào' khi dùng cho di chuyển. Trong máy tính, thường chỉ việc nhập dữ liệu. Không nhầm với 'entertaining'.

Examples

She is entering the room now.

Cô ấy đang **đi vào** phòng.

He is entering his name on the form.

Anh ấy đang **nhập** tên mình vào biểu mẫu.

People are entering the building through the front door.

Mọi người đang **đi vào** tòa nhà qua cửa trước.

I kept entering the wrong password, so my account got locked.

Tôi đã liên tục **nhập** sai mật khẩu nên tài khoản bị khóa.

No one noticed us entering through the side door.

Không ai để ý khi chúng tôi **đi vào** từ cửa bên.

She spent the whole afternoon entering sales data into the system.

Cô ấy đã dành cả buổi chiều để **nhập** dữ liệu bán hàng vào hệ thống.