“enter” in Vietnamese
Definition
Đi vào một nơi nào đó, điền thông tin vào hệ thống, hoặc chính thức tham gia một cuộc thi hay hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
'enter a room' nghĩa là vào phòng; 'enter your password' là nhập thông tin; 'enter a competition' là tham gia cuộc thi. Mang tính trang trọng hơn 'go in'. Không dùng 'enter' cho 'join a club'.
Examples
No one saw him enter, but suddenly he was there.
Không ai thấy anh ấy **đi vào**, nhưng đột nhiên anh ấy đã ở đó.
Just enter the code and press OK.
Chỉ cần **nhập** mã và nhấn OK.
Please enter the room quietly.
Làm ơn **đi vào** phòng nhẹ nhàng.
You need to enter your name here.
Bạn cần **nhập** tên của mình tại đây.
She wants to enter the race this year.
Cô ấy muốn **tham gia** cuộc đua năm nay.
Are you going to enter the photo contest, or just watch?
Bạn sẽ **tham gia** cuộc thi ảnh, hay chỉ xem thôi?