“enjoy” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy vui thích hoặc hài lòng khi làm điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho hoạt động giải trí, ăn uống, khoảnh khắc hoặc trải nghiệm ('enjoy your meal', 'I enjoyed the movie'). Thường theo sau là danh từ hoặc động từ ở dạng V-ing. Không dùng cho người, nhưng có thể dùng 'enjoy someone's company'.
Examples
I enjoy listening to music in the morning.
Tôi **thưởng thức** nghe nhạc vào buổi sáng.
Did you enjoy the movie yesterday?
Bạn có **thích** bộ phim hôm qua không?
Please enjoy your meal!
Mời bạn **thưởng thức** bữa ăn!
I hope you enjoy your time here.
Tôi hy vọng bạn sẽ **thích** khoảng thời gian ở đây.
She really enjoys working with children.
Cô ấy thật sự **yêu thích** làm việc với trẻ em.
Let's go to the beach and just enjoy ourselves this weekend.
Cuối tuần này, chúng mình ra biển và cùng nhau **thư giãn** nhé.