“engineered” in Vietnamese
Definition
Được lên kế hoạch, thiết kế hoặc tạo ra một cách kỹ lưỡng, thường do kỹ sư hoặc nhà khoa học thực hiện. Cũng có thể chỉ những gì đã bị thay đổi hoặc điều chỉnh có chủ đích.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng nghĩa đen như 'engineered bridge' (cầu được thiết kế), hoặc bóng như 'engineered crisis' (khủng hoảng do con người tạo ra). Thường kết hợp với từ như 'genetically' hoặc ở dạng bị động ('được thiết kế').
Examples
The bridge was engineered to last for 100 years.
Cây cầu này được **thiết kế** để tồn tại 100 năm.
These tomatoes are engineered to grow faster.
Những quả cà chua này được **biến đổi** để phát triển nhanh hơn.
The company engineered a new type of engine.
Công ty đã **thiết kế** một loại động cơ mới.
The whole event felt engineered to make people angry.
Toàn bộ sự kiện có vẻ như đã được **sắp đặt** để khiến mọi người tức giận.
Their success wasn’t random; it was carefully engineered from the start.
Thành công của họ không phải ngẫu nhiên; nó đã được **tính toán** kỹ từ đầu.
Those rumors were engineered to distract the public.
Những tin đồn đó đã được **sắp đặt** để đánh lạc hướng dư luận.