engine” in Vietnamese

động cơbộ máy (hệ thống, công nghệ)

Definition

Là máy sử dụng năng lượng để làm cho vật chuyển động, thường thấy trên ô tô, tàu hỏa hoặc máy bay. Ngoài ra còn chỉ phần cốt lõi làm hệ thống công nghệ hoạt động như 'công cụ tìm kiếm'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường, 'động cơ' dùng cho máy móc lớn như ô tô. Trong công nghệ, dùng trong cụm như 'search engine', 'game engine' nghĩa là bộ phận vận hành chính.

Examples

The car engine is very loud.

**Động cơ** xe này rất ồn.

Please turn off the engine.

Vui lòng tắt **động cơ**.

This website uses a fast search engine.

Trang web này sử dụng **bộ máy** tìm kiếm rất nhanh.

I think there's something wrong with the engine—did you hear that noise?

Tôi nghĩ có gì đó không ổn với **động cơ**—bạn có nghe thấy tiếng đó không?

The game looks amazing because it runs on a new graphics engine.

Trò chơi trông tuyệt vời vì chạy trên **bộ máy** đồ họa mới.

Once the engine starts making that sound, you should get it checked right away.

Ngay khi **động cơ** phát ra tiếng đó, bạn nên kiểm tra ngay lập tức.